хлопотливый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хлопотливый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hlopotlívyj |
| khoa học | xlopotlivyj |
| Anh | khlopotlivy |
| Đức | chlopotliwy |
| Việt | khlopotlivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хлопотливый
- (о человеке) bận rộn, bận bịu.
- (хлопотный) lôi thôi, rắc rối, phiền toái, phiền phức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хлопотливый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)