Bước tới nội dung

хлопотливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

хлопотливый

  1. (о человеке) bận rộn, bận bịu.
  2. (хлопотный) lôi thôi, rắc rối, phiền toái, phiền phức.

Tham khảo