Bước tới nội dung

хозяйка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

хозяйка gc

  1. (собственница, владелица) nữ chủ nhân, bà chủ.
  2. (ведущая хозяйство) bà nội trợ.
  3. (глава дома, семьи) bà chủ nhà.
    домашняя хозяйка — bà nội trợ
    сестра-~ — [bà, chị, người] quản lý

Tham khảo