Bước tới nội dung

холеный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của холеный
Chữ Latinh
LHQ hólenyj
khoa học xolenyj
Anh kholeny
Đức choleny
Việt kholeny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

холеный

  1. Được chăm chút, được nâng niu, được nưng niu, được chăm sóc, béo tốt, tốt đẹp.

Tham khảo