хореографический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хореографический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | horeografíčeskij |
| khoa học | xoreografičeskij |
| Anh | khoreograficheski |
| Đức | choreografitscheski |
| Việt | khoreographitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]хореографический
- (Thuộc về) Nghệ thuật vũ đạo, nghệ thuật nhảy múa.
- хореографическая школа — trường vũ đạo (nhảy múa)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “хореографический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)