хрестоматийный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хрестоматийный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hrestomatíjnyj |
| khoa học | xrestomatijnyj |
| Anh | khrestomatiny |
| Đức | chrestomatiny |
| Việt | khrextomatiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хрестоматийный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хрестоматийный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)