хромать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хромать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hromát' |
| khoa học | xromat' |
| Anh | khromat |
| Đức | chromat |
| Việt | khromat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
хромать Thể chưa hoàn thành
- (Đi) Khập khiễng, khấp khiễnh, cà nhắc, tập tễnh, khập khà khập khiễng.
- хромать на правую ногу — [đi] khập khiễng chân phải, cà nhắc chân phải
- перен. (thông tục) — kém, đuối
- у него хроматьает правописание — nó kém (đuối) môn chính tả
- хромать на обе ноги — а) — (о знаниях, подготовке и т. п.) — hoàn toàn kém cỏi, kém hiểu biết, không thông thạo; б) — (о деле) — không chạy, trục trặc, trục trà trục trặc, khập khà khập khiễng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “хромать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)