Bước tới nội dung

хронометр

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

хронометр

  1. (Cái) Đồng hồ bấm, đồng hồ bấm giây, đồng hồ chính xác, thời kế.

Tham khảo