хрустеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хрустеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hrustét' |
| khoa học | xrustet' |
| Anh | khrustet |
| Đức | chrustet |
| Việt | khruxtet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
хрустеть Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: хрустнуть))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “хрустеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)