Bước tới nội dung

хьэ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Adygea

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ħa]
  • Âm thanh:(tập tin)

Từ tương tự

Danh từ

хьэ (ḥɛ)

  1. (Abzakh) Chó.

Biến cách

Biến cách của хьэ
cách số ít số nhiều
bất định хьэ (ḥɛ) хьэхэ (ḥɛxɛ)
danh cách хьэр (ḥɛr) хьэхэр (ḥɛxɛr)
khiển cách хьэм (ḥɛm) хьэхэмэ (ḥɛxɛmɛ)
cách công cụ хьэ(м)кӏэ (ḥɛ(m)kʼɛ) хьэхэ(м)кӏэ (ḥɛxɛ(m)kʼɛ)
đảo cách хьэу (ḥɛwu) хьэхыу (ḥɛxəwu)

Đồng nghĩa

[sửa]

Xem thêm

[sửa]