цветовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- цвѣтово́й (cvětovój) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]Pronunciation
[sửa]Tính từ
[sửa]цветово́й (cvetovój)
- (tính từ quan hệ) Màu, sắc, màu sắc.
Biến cách
[sửa]Biến cách của цветово́й (không có dạng ngắn)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | цветово́й cvetovój |
цветово́е cvetovóje |
цветова́я cvetovája |
цветовы́е cvetovýje | |
| sinh cách | цветово́го cvetovóvo |
цветово́й cvetovój |
цветовы́х cvetovýx | ||
| dữ cách | цветово́му cvetovómu |
цветово́й cvetovój |
цветовы́м cvetovým | ||
| đối cách | động vật | цветово́го cvetovóvo |
цветово́е cvetovóje |
цветову́ю cvetovúju |
цветовы́х cvetovýx |
| bất động vật | цветово́й cvetovój |
цветовы́е cvetovýje | |||
| cách công cụ | цветовы́м cvetovým |
цветово́й, цветово́ю cvetovój, cvetovóju |
цветовы́ми cvetovými | ||
| giới cách | цветово́м cvetovóm |
цветово́й cvetovój |
цветовы́х cvetovýx | ||
Từ liên hệ
[sửa]- цвет (cvet)
- цветно́й (cvetnój)
- цвети́стый (cvetístyj)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цветовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)