цветок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của цветок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cvetók |
| khoa học | cvetok |
| Anh | tsvetok |
| Đức | zwetok |
| Việt | txvetoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
цветок gđ (,(ед. 3*b , мн. 1b : ~ы и 3b: ~ки ))
- (Đóa) Hoa, bông; мн. hoa, bông, bông hoa.
- полевые цветокы — hoa đồng, bông hoa đồng nội
- живые цветокы — hoa thật, hoa tươi
- искусственные цветокы — hoa giả, hoa nhân tạo, hoa giấy
- (растение) cây hoa, cây cảnh, cây.
- комнатные цветокы — [những] cây cảnh trong phòng
- тепличный цветок — cây hoa trong lồng kính, [con] người trong tháp ngà, người ẻo lả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цветок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)