цветок

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

цветок (,(ед. 3*b , мн. 1b : ~ы и 3b: ~ки ))

  1. (Đóa) Hoa, bông; мн. hoa, bông, bông hoa.
    полевые цветокы — hoa đồng, bông hoa đồng nội
    живые цветокы — hoa thật, hoa tươi
    искусственные цветокы — hoa giả, hoa nhân tạo, hoa giấy
  2. (растение) cây hoa, cây cảnh, cây.
    комнатные цветокы — [những] cây cảnh trong phòng
    тепличный цветок — cây hoa trong lồng kính, [con] người trong tháp ngà, người ẻo lả

Tham khảo[sửa]