цельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cél'nyj |
| khoa học | cel'nyj |
| Anh | tselny |
| Đức | zelny |
| Việt | txelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цельный
- (из одного куска) nguyên khối, toàn vẹn, toàn bộ, nguyên vẹn, còn nguyên, thành một khối.
- (о человеке, характере и т. п. ) nhất quán, toàn vẹn, thống nhất
- (законченный) hoàn chỉnh, hoàn thiện.
- цельная натура — bản tính nhất quán
- (неразбавленный) nguyên chất, không pha trộn.
- цельное вино — vang nguyên chất, (thuần túy, thuần chất)
- цельное молоко — sữa nguyên chất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)