церковь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của церковь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cérkov' |
| khoa học | cerkov' |
| Anh | tserkov |
| Đức | zerkow |
| Việt | txercov |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-m-8*e церковь gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “церковь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)