цивилизованный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цивилизованный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | civilizóvannyj |
| khoa học | civilizovannyj |
| Anh | tsivilizovanny |
| Đức | ziwilisowanny |
| Việt | txivilidovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цивилизованный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цивилизованный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)