циник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của циник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cínik |
| khoa học | cinik |
| Anh | tsinik |
| Đức | zinik |
| Việt | txinic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
циник gđ
- Kẻ vô liêm sỉ, kẻ trắng trợn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “циник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)