цистит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цистит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cistít |
| khoa học | cistit |
| Anh | tsistit |
| Đức | zistit |
| Việt | txixtit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
цистит gđ (мед.)
- (Chứng) Viêm bàng quang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “цистит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)