цифровой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цифровой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cifrovój |
| khoa học | cifrovoj |
| Anh | tsifrovoy |
| Đức | zifrowoi |
| Việt | txiphrovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цифровой
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цифровой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)