Bước tới nội dung

чарующий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của чарующий
Chữ Latinh
LHQ čarújuščij
khoa học čarujuščij
Anh charuyushchi
Đức tscharujuschtschi
Việt traruiusi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

чарующий

  1. Làm say mê, làm say đắm, làm đắm đuối, mê ly, mê hồn, quyến rũ.
    производить чарующийее впечатление — gây ra một ấn tượng mê ly, gây ấn tượng mê hồn
    чарующий голос — giọng nói mê ly (mê hồn)

Tham khảo