частенько
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của частенько
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | častén'ko |
| khoa học | časten'ko |
| Anh | chastenko |
| Đức | tschastenko |
| Việt | traxtenco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
частенько (thông tục)
- Thường, hay, năng, thường hay.
- он частенько заходил к нам — ông ta thường (hay, năng, thường hay) ghé lại nhà chúng tôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “частенько”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)