частнокапиталистический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của частнокапиталистический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | častnokapitalistíčeskij |
| khoa học | častnokapitalističeskij |
| Anh | chastnokapitalisticheski |
| Đức | tschastnokapitalistitscheski |
| Việt | traxtnocapitalixtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
частнокапиталистический
- Tư bản chủ nghĩa tư nhân, [thuộc về] tư bản tư doanh.
- частнокапиталистическая форма присвоения — hình thức tư bản chủ nghĩa tư nhân của việc chiếm hữu, hình thức chiếm hữu tư bản chủ nghĩa tư nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “частнокапиталистический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)