частнопрактикующий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của частнопрактикующий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | častnopraktikújuščij |
| khoa học | častnopraktikujuščij |
| Anh | chastnopraktikuyushchi |
| Đức | tschastnopraktikujuschtschi |
| Việt | traxtnopracticuiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
частнопрактикующий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “частнопрактикующий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)