человеконенавистнический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của человеконенавистнический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čelovekonenavístničeskij |
| khoa học | čelovekonenavistničeskij |
| Anh | chelovekonenavistnicheski |
| Đức | tschelowekonenawistnitscheski |
| Việt | treloveconenavixtnitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
человеконенавистнический
- Ghét người, ghét đời, chán đời, yếm thế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “человеконенавистнический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)