человеконенавистничество

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

человеконенавистничество gt

  1. (Lòng) Ghét người, ghét đời, chán đời, yếm thế.

Tham khảo[sửa]