чересчур
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của чересчур
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čeresčúr |
| khoa học | čeresčur |
| Anh | chereschur |
| Đức | tscherestschur |
| Việt | trerextrur |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
чересчур
- Quá, quá lắm, quá ư, thái quá, quá đỗi, quá mức, quá đáng, quá tay, quá sá, quá xá, quá quắt, quá trời, quá chừng, quá sức.
- он чересчур много говорил — nó nói nhiều quá (quá đỗi, quá chừng, quá xá), nó nói quá ư nhiều
- это уже чересчур! — thật là quá lắm!, thế thì thật là quá quắt (quá đáng, quá tay, quá xá, quá trời, hết chỗ nói)!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чересчур”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)