честолюбивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của честолюбивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čestoljubívyj |
| khoa học | čestoljubivyj |
| Anh | chestolyubivy |
| Đức | tschestoljubiwy |
| Việt | trextoliubivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
честолюбивый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “честолюбивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)