четверть

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-8e четверть gc

  1. (Một) Phần .
    четверть века — một phần tư thế kỷ
    четверть стоимости — một phần tư giá trị
    четверть яблока — một phần tư quả táo
    четверть часа — mười lăm phút, một khắc
    четверть первого — mười hai giờ mười lăm [phút]
    без четвертьи час — một giờ kém mười lăm [phút], mười hai giờ bốn mươi lăm [phút]
  2. (часть учебного года) quý học, học quý.
    муз. — (нота) nốt đen, nốt phần tư, phần tư nốt, âm phù tứ phân

Tham khảo[sửa]