Bước tới nội dung

четверть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

четверть gc

  1. (Một) Phần .
    четверть века — một phần tư thế kỷ
    четверть стоимости — một phần tư giá trị
    четверть яблока — một phần tư quả táo
    четверть часа — mười lăm phút, một khắc
    четверть первого — mười hai giờ mười lăm [phút]
    без четвертьи час — một giờ kém mười lăm [phút], mười hai giờ bốn mươi lăm [phút]
  2. (часть учебного года) quý học, học quý.
    муз. — (нота) nốt đen, nốt phần tư, phần tư nốt, âm phù tứ phân

Tham khảo

[sửa]