чешка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]че́шка (čéška) gc hs hoặc gc vs (sinh cách че́шки, danh cách số nhiều че́шки, sinh cách số nhiều че́шек, giống đực чех)
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “чешка”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ hữu sinh tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ with multiple animacies tiếng Nga
- Danh từ giống cái tương đương tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga với thân từ rút gọn