числовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của числовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čislovój |
| khoa học | čislovoj |
| Anh | chislovoy |
| Đức | tschislowoi |
| Việt | trixlovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
числовой
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “числовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)