чистописание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чистописание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čistopisánije |
| khoa học | čistopisanie |
| Anh | chistopisaniye |
| Đức | tschistopisanije |
| Việt | trixtopixaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
чистописание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “чистописание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)