чугун

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

чугун

  1. Gang.
  2. (сосуд) [cái] nồi gang.

Tham khảo[sửa]