Bước tới nội dung

чудной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của чудной
Chữ Latinh
LHQ čudnój
khoa học čudnoj
Anh chudnoy
Đức tschudnoi
Việt truđnoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

чудной (thông tục)

  1. Lạ lùng, kỳ lạ, lạ thường, kỳ quặc, lố bịch, lố lăng.

Tham khảo