чурбан

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

чурбан

  1. Khúc gỗ, đoạn thân cây.
  2. (бран.) Thằng ngốc, đồ ngu, cây thịt, đồ mặt nạc, ngố rừng.

Tham khảo[sửa]