Bước tới nội dung

чӱс

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bắc Altai[sửa]

Danh từ[sửa]

чӱс (čüs)

  1. (Kumandy-Kizhi) mặt.

Số từ[sửa]

чӱс (čüs)

  1. trăm.

Tham khảo[sửa]

  • N. A Baskakov, editor (1972), “чӱс”, trong Severnyje dialekty Altajskovo (Ojrotskovo Jazyka- Dialekt kumandincev(Kumandin Kiži) [Phương ngữ phía bắc Kumandin của tiếng Altai], Moskva: glavnaja redakcija vostočnoja literatury, →ISBN

Tiếng Khakas[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Số từ[sửa]

чӱс

  1. trăm.

Tiếng Shor[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Số từ[sửa]

чӱс

  1. trăm.