шарада
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шарада
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šaráda |
| khoa học | šarada |
| Anh | sharada |
| Đức | scharada |
| Việt | sarađa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шарада gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шарада”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)