шарнир
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шарнир
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | šarnír |
khoa học | šarnir |
Anh | sharnir |
Đức | scharnir |
Việt | sarnir |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
[sửa]шарнир gđ
Tham khảo
[sửa]- "шарнир", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)