шестинедельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шестинедельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šestinedél'nyj |
| khoa học | šestinedel'nyj |
| Anh | shestinedelny |
| Đức | schestinedelny |
| Việt | sextineđelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шестинедельный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шестинедельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)