ширпотреб
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ширпотреб
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | širpotréb |
| khoa học | širpotreb |
| Anh | shirpotreb |
| Đức | schirpotreb |
| Việt | sirpotreb |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ширпотреб gđ
- (товары широкого потребления) собир. (thông tục) hàng thông dụng, hàng hóa thiết dụng, hàng phổ dụng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ширпотреб”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)