Bước tới nội dung

шифоньер

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của шифоньер
Chữ Latinh
LHQ šifon'ér
khoa học šifon'er
Anh shifoner
Đức schifoner
Việt siphoner
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

шифоньер gđ

  1. (Cái) Tủ áo lót, tủ áo và đồ vặt.

Tham khảo