школьный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của школьный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | škól'nyj |
| khoa học | škol'nyj |
| Anh | shkolny |
| Đức | schkolny |
| Việt | scolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
школьный
- (Thuộc về) Trường, trường học.
- школьное здание, помещение — trường sở
- школьный товарищ — [người] bạn học, bạn cùng trường, đồng môn
- (относящийся к школьнику) [thuộc về] học sinh, học trò.
- школьная форма — [bộ] đồng phục học sinh
- школьные принадлежности — đồ dùng học sinh, học cụ
- школьный возраст — tuổi đi học
- школьные годы — nhừng năm đi học ở trường, thời kỳ đi học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “школьный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)