шкурнический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шкурнический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | škúrničeskij |
| khoa học | škurničeskij |
| Anh | shkurnicheski |
| Đức | schkurnitscheski |
| Việt | scurnitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шкурнический
- (thông tục) Tự tư tự lợi, tư lợi, vị kỷ, ích kỷ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шкурнический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)