Bước tới nội dung

шлифовка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của шлифовка
Chữ Latinh
LHQ šlifóvka
khoa học šlifovka
Anh shlifovka
Đức schlifowka
Việt sliphovca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

шлифовка gc

  1. Xem шлифование
  2. (качество) [độ, mặt] nhẵn, nhẵn bóng, mài nhẵn, nhẵn, mài bóng.

Tham khảo