штатный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của штатный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | štátnyj |
| khoa học | štatnyj |
| Anh | shtatny |
| Đức | schtatny |
| Việt | statny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
штатный
- (Thuộc về) Dân sự, thường dân, dân thường.
- штатное платье — [bộ] thường phục
- в знач. сущ. м. — [người] dân thường, thường dân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “штатный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)