штопка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của штопка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | štópka |
| khoa học | štopka |
| Anh | shtopka |
| Đức | schtopka |
| Việt | stopca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
штопка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “штопка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)