Bước tới nội dung

штопка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của штопка
Chữ Latinh
LHQ štópka
khoa học štopka
Anh shtopka
Đức schtopka
Việt stopca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

штопка gc

  1. (действие) [sự] mạng.
  2. (thông tục) (нитки) chỉ mạng, chỉ mànhchỉ để mạng.
    шерстяная штопка — chỉ mạng bằng len, chỉ len để mạng
  3. (thông tục) (заштопанное место) vết mạng, chỗ mạng.

Tham khảo