Bước tới nội dung

штормовой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của штормовой
Chữ Latinh
LHQ štormovój
khoa học štormovoj
Anh shtormovoy
Đức schtormowoi
Việt stormovoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

штормовой

  1. (Thuộc về) Bão biển, động biển, biển động, bão táp, bão tố, phong bằng; (бывающий при шторме) động.
    штормовое море — biển động, động biển

Tham khảo