щегольской
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щегольской
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščegol'skój |
| khoa học | ščegol'skoj |
| Anh | shchegolskoy |
| Đức | schtschegolskoi |
| Việt | segolxcoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
щегольской
- (нарядный) bảnh bao, chải chuốt, đỏm đang, đỏm dáng, sang trọng.
- щегольской костюм — [bộ] quần áo bảnh bao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щегольской”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)