щеголять

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

щеголять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: щегольнуть)

  1. Mặc diện, ăn mặc bảnh bao (chải chuốt, đỏm đang, đỏm dáng, sang trọng).
  2. (в П) (thông tục) (ходить) diện, mặc diện.
    щеголять в новом костюме — diện bộ quần áo mới, thắng bộ cánh mới
  3. (Т) (thông tục) (хвастаться) phô trương, phô bày, phô.
    щеголять своими знаниями — phô trương kiến thức của mình

Tham khảo[sửa]