щенок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щенок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščenók |
| khoa học | ščenok |
| Anh | shchenok |
| Đức | schtschenok |
| Việt | senoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
щенок gđ (,(ед. 3*b, мн. 3*b: ~ки и 10: ~ята))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щенок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)