Bước tới nội dung

экзамен

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

экзамен

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Cuộc, kỳ) Thi, khảo thí.
    экзамен на аттестат зрелости — [cuộc, kỳ] thi tốt nghiệp phổ thông trung học
    экзамен по математика — [cuộc, kỳ] thi toán học
    государственные экзамен — kỳ thi quốc gia
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (перен.) [cơn, cuộc, sự] thử thách.
    выдержать экзамен — trải qua được cơn thử thách

Tham khảo