эклектик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эклектик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekléktik |
| khoa học | èklektik |
| Anh | eklektik |
| Đức | eklektik |
| Việt | eclectic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эклектик gđ
- Người [theochủ nghĩa] chiết trung.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эклектик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)