экспедиционный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экспедиционный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekspediciónnyj |
| khoa học | èkspedicionnyj |
| Anh | ekspeditsionny |
| Đức | ekspedizionny |
| Việt | ecxpeđitxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
экспедиционный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экспедиционный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)